Sự giản dị và chân thực trong tập truyện ngắn Xóm Giá Tỵ
Tập truyện ngắn Xóm Giá Tỵ (NXB Trẻ, 2025) của nhà báo Nguyễn Minh Hải là một tác phẩm văn học có tinh thần hiện thực, mang đậm tính thẩm mỹ đặc trưng của dòng văn xuôi nông thôn đương đại Việt Nam.
Với 13 truyện ngắn lấy bối cảnh một xóm nhỏ ven Quốc lộ 20, huyện Định Quán (nay thuộc xã Phú Vinh, Đồng Nai), tác giả đã khéo léo dệt nên bức tranh đa chiều về sự đổi thay của một vùng đất mà anh xem là quê hương thứ hai của mình, trong hơn hai thập kỷ Đổi mới.
Vẻ đẹp của tập truyện không nằm ở sự cầu kỳ hoa mỹ mà ở sự giản dị, chân thực, giàu sức sống và nhân văn sâu sắc.
Trước hết, ngôn ngữ và phong cách là nền tảng thẩm mỹ nổi bật. Nguyễn Minh Hải viết bằng ngòi bút "tay ngang" từ báo chí, như anh tự nhận xét, nên câu văn mộc mạc, gần gũi như lời kể chuyện đời thường. Những từ ngữ địa phương Nam Bộ dày đặc được sử dụng tự nhiên, tạo âm hưởng dân dã, sinh động và qua đó là các câu chuyện như là lời kể lại của những người mộc mạc với nhau. Đối thoại nhân vật chân thực đến mức người đọc như đang ngồi bên hiên nhà ông Bẩu uống nước mía, nghe bà con xóm bàn chuyện ông Lý Ba trộm gỗ hay vụ tranh chấp cây cứt sắt. Không có những đoạn miêu tả dài dòng cầu kỳ, và chính sự giản dị ấy lại tạo nên vẻ đẹp trong trẻo, tinh khiết - một thứ thẩm mỹ "không tô vẽ", rất gần với phong cách phóng sự văn học của nhiều cây bút tên tuổi ở khía cạnh hiện thực.
Hình ảnh thiên nhiên là điểm sáng thẩm mỹ tiếp theo, biến rừng giá tỵ thành không gian xuyên suốt tập truyện. Rừng không chỉ là bối cảnh mà còn là biểu tượng sống động cho sự trường tồn và biến đổi của quê hương. Tác giả miêu tả theo chu kỳ mùa: "Đầu mùa mưa, giá tỵ ra chồi và lá non xanh mướt"; mùa khô thì "trên cành còn trơ lại những chùm trái xám ngắt"; sau Tết thì "rừng thay lá, cỏ trong rừng cũng rũ bớt". Những con đường mòn ngoằn ngoèo, vũng nước đọng lại sau mưa, ánh trăng hạ tuần lấp lánh trên ngọn cây… tất cả tạo nên một không gian hoang sơ, lặng lẽ nhưng đầy sức sống. Vẻ đẹp ấy không phải lãng mạn suông mà gắn liền với sinh kế bà con: hái lá gói hàng, hái trái ướm giống, trồng lan rừng hay việc tận dụng từng khoảnh đất để trồng tỉa... Đến những năm sau, rừng vẫn xanh nhưng đường nhựa thay thế đường mòn, xe tải ra vào - hình ảnh ấy vừa thơ mộng vừa chiêm nghiệm về tiến trình phát triển của một xóm nhỏ, đại diện cho cả một vùng đất.
Nhân vật và xung đột mang đến chiều sâu thẩm mỹ, đầy tính nhân văn. Các nhân vật xuất hiện lặp lại ở nhiều truyện (ông Lý Ba, anh Nẫu, chú Xi, thằng Tèo, các nhân vật là nhà báo, nhà giáo…) tạo cảm giác như một tiểu thuyết ngắn, giúp người đọc thấy rõ sự phát triển của từng số phận. Họ không phải anh hùng cũng không phải là người có công trạng gì to tát mà là những con người rất đời thường: ông Lý Ba từng trộm gỗ nhưng sau trở thành "tỷ phú giá tỵ"; chị Thảo từ người phụ nữ bán thân trở thành bà mẹ tần tảo nuôi con học giỏi nhờ tình làng nghĩa xóm, hay chuyện cô gái bị cưỡng bức đến điên loạn, sinh ra một bé gái được một gia đình nuôi dưỡng, chăm sóc và kết cục cảm động... Xung đột trong Cây cứt sắt - ba ông hàng xóm tranh chấp một cái cây không đáng giá hóa ra chỉ là gỗ bồ đề - vừa hài hước vừa sâu cay, phê phán nhẹ nhàng lòng tham và ca ngợi sự khôn ngoan cộng đồng. Vụ chị Thảo bị cướp rồi được bà con đùm bọc, hay thầy giáo giúp Thúy Minh trở lại trường học, chuyện vợ chồng thầy giáo cưu mang đứa con gái của người đàn bà điên… đều toát lên vẻ đẹp nhân ái, bao dung - một thứ thẩm mỹ đạo đức giản dị nhưng lay động lòng người.
Kết cấu và nhịp điệu cũng góp phần tạo nên giá trị thẩm mỹ. Mỗi truyện là một lát cắt độc lập nhưng liên kết chặt chẽ qua không gian xóm Giá Tỵ và nhân vật chung, vẽ nên bức tranh toàn cảnh của một địa phương ít nhiều có tính điển hình của đất nước ta từ những năm 1990. Nhịp kể chậm rãi, giàu chi tiết đời sống (bẫy chuột, hái sâm, bán bún riêu, trồng giá tỵ…) khiến người đọc như đang sống cùng xóm. Dù có lúc mang dấu ấn báo chí (phóng sự về thay đổi hạ tầng, chính sách nông thôn mới…), nhưng chính sự "tay ngang" ấy lại tạo cảm giác chân thực, gần gũi, khác biệt với những truyện ngắn hư cấu thuần túy.
Tuy nhiên, tính nghệ thuật tổng thể của các truyện ngắn dường như bị hạn chế bởi dấu ấn "bút ký, phóng sự" mà chính tác giả thừa nhận trong Lời tựa. Nhiều đoạn giống bài báo hơn truyện ngắn: liệt kê một số chính sách, các chương trình trong chính sách nông thôn mới, thay đổi hạ tầng, giáo dục… và không xây dựng được các điển hình mang tính biểu tượng. Điều này làm giảm sức hấp dẫn văn học, biến tác phẩm thành "tài liệu minh họa" cho sự phát triển đất nước chứ không phải tác phẩm nghệ thuật độc lập. Giá trị nhân văn (tình người, bao dung, vươn lên…) vài chỗ được nhấn mạnh quá mức, có thể làm người đọc có cảm nhận lý tưởng hóa, thiếu chiều sâu bi quan hoặc mâu thuẫn thực tế - những yếu tố làm nên sức sống của văn học hiện thực. Đọc xong, người đọc có cảm giác ấm áp nhưng thiếu day dứt, thiếu "cái gì đó còn đọng lại" như ở các tác phẩm lớn.
Bên cạnh đó, kết cấu và chiều sâu nhân vật còn chưa rõ nét, nhiều truyện còn thiếu xung đột nội tâm phức tạp. Tập truyện thể hiện trong không gian xóm Giá Tỵ và một số nhân vật lặp lại tạo cảm giác như tiểu thuyết ngắn. Tiếc rằng, sự lặp lại này không được khai thác triệt để để tạo chiều sâu; nhân vật chủ yếu là "đại diện" cho số phận điển hình (người nghèo vươn lên, tình làng nghĩa xóm…), chứ không phải cá nhân sống động với bi kịch nội tâm. Xung đột thường mang tính bề mặt (tranh chấp cây cứt sắt tạo ra tình huống hài hước, vụ cướp chị Thảo, kể cả "bi kịch" của chàng nhà báo - nhà văn "nửa mùa" Quý Hộ), thường được giải quyết nhanh, thiếu sức nặng triết lý hay phê phán xã hội sâu sắc…
Nhìn chung, có thể nói, tính thẩm mỹ của Xóm Giá Tỵ nằm ở vẻ đẹp của cái thật và cái tốt trong đời sống nông thôn. Không kịch tính giật gân, không ngôn từ bóng bẩy, tập truyện chinh phục người đọc bằng sức sống mộc mạc, tình người ấm áp và niềm tin vào sự vươn lên của quê hương. Đọc xong, ta thấy mình "thêm yêu đất, yêu người", như lời tác giả mong muốn trong Lời tựa. Đây không chỉ là tập truyện hay mà còn là một tác phẩm văn học có giá trị thẩm mỹ bền vững, góp phần làm phong phú kho tàng văn xuôi về nông thôn Việt Nam đương đại.
Trịnh Minh Giang
|
Tác giả Nguyễn Minh Hải quê ở Bến Tre (nay là Vĩnh Long), làm báo từ năm 1998. Hiện công tác tại Ban Tuyên giáo và Dân vận Thành ủy TP Hồ Chí Minh. |



